Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lỏn chỏn
- just a few, scanty
* Từ tham khảo/words other:
-
lòng quyến luyến
-
lòng quyết tâm
-
long ra
-
lỏng ra
-
lông răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lỏn chỏn
* Từ tham khảo/words other:
- lòng quyến luyến
- lòng quyết tâm
- long ra
- lỏng ra
- lông răng