Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộn chồng
- take another husband; be un-faithful|= chẳng phường trốn chúa thì quân lộn chồng (truyện kiều) she must have fled her man, if not her lord
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà sư phạm
-
nhà tài phiệt
-
nhà tài trợ
-
nhà tắm
-
nhà tắm có bể bơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộn chồng
* Từ tham khảo/words other:
- nhà sư phạm
- nhà tài phiệt
- nhà tài trợ
- nhà tắm
- nhà tắm có bể bơi