Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộn cổ
- topple over|= cẩn thận không có ngã lộn cổ đấy be careful you don't topple over
* Từ tham khảo/words other:
-
tác động kép
-
tác động làm dịu
-
tác động lẫn nhau
-
tác động mạnh
-
tác động mạnh đối với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộn cổ
* Từ tham khảo/words other:
- tác động kép
- tác động làm dịu
- tác động lẫn nhau
- tác động mạnh
- tác động mạnh đối với