Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộn ngược
* dtừ|- invertibility, inversion|* ttừ|- resupinate, retrorse, inversive, invertible|* ttừ, phó từ|- upside-down
* Từ tham khảo/words other:
-
gửi thư
-
gửi tiền
-
gửi tiếp tế
-
gửi tới
-
gửi trả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộn ngược
* Từ tham khảo/words other:
- gửi thư
- gửi tiền
- gửi tiếp tế
- gửi tới
- gửi trả