Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớn quá khổ
* dtừ|- overgrowth|* nđtừ|- overgrow
* Từ tham khảo/words other:
-
lò sưởi đối lưu
-
lò sưởi khí
-
lỗ tai
-
lộ tẩm
-
lỗ tâm nhĩ thất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớn quá khổ
* Từ tham khảo/words other:
- lò sưởi đối lưu
- lò sưởi khí
- lỗ tai
- lộ tẩm
- lỗ tâm nhĩ thất