Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộn ruột
- như lộn tiết|- become furious|= anh ta tức lộn ruột he was furious with anger
* Từ tham khảo/words other:
-
sát cạnh
-
sát cánh vào nhau mà chiến đấu
-
sát cánh với ai
-
sát da
-
sắt đá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộn ruột
* Từ tham khảo/words other:
- sát cạnh
- sát cánh vào nhau mà chiến đấu
- sát cánh với ai
- sát da
- sắt đá