Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
long bào
- royal mantle, imperial robe
* Từ tham khảo/words other:
-
lôi kéo về phía mình
-
lời kết
-
lời kêu ca
-
lời kêu gọi
-
lời kêu gọi chiến đấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
long bào
* Từ tham khảo/words other:
- lôi kéo về phía mình
- lời kết
- lời kêu ca
- lời kêu gọi
- lời kêu gọi chiến đấu