Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng đất
- bowels/entrails of the earth|= trong lòng đất in earth's womb
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẵn bóng
-
nhẵn cấc
-
nhân cách
-
nhân cách hóa
-
nhân cách hóa các vật vô tri
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng đất
* Từ tham khảo/words other:
- nhẵn bóng
- nhẵn cấc
- nhân cách
- nhân cách hóa
- nhân cách hóa các vật vô tri