Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lòng gà
- internal organs of a chicken
* Từ tham khảo/words other:
-
cữu mẫu
-
cứu mệnh
-
cừu mêrinô
-
cứu nạn
-
cứu nguy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lòng gà
* Từ tham khảo/words other:
- cữu mẫu
- cứu mệnh
- cừu mêrinô
- cứu nạn
- cứu nguy