Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lồng gà
- chicken coop
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa ra một hòn đảo
-
đưa ra nghị viện
-
đưa ra nguồn gốc của
-
đưa ra những điều để thương lượng
-
đưa ra những tuyên bố võ đoán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lồng gà
* Từ tham khảo/words other:
- đưa ra một hòn đảo
- đưa ra nghị viện
- đưa ra nguồn gốc của
- đưa ra những điều để thương lượng
- đưa ra những tuyên bố võ đoán