Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lộng óc
- car-splitting|= gió thổi lộng óc a boisterous wind
* Từ tham khảo/words other:
-
vụ ném bom thành phố
-
vụ ngoại thương
-
vu ngôn
-
vũ nhạc
-
vụ nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lộng óc
* Từ tham khảo/words other:
- vụ ném bom thành phố
- vụ ngoại thương
- vu ngôn
- vũ nhạc
- vụ nổ