Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
long thể
- the person of the emperor
* Từ tham khảo/words other:
-
tiểu thặng
-
tiểu thể
-
tiểu thị dân
-
tiểu thiên sứ
-
tiêu thổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
long thể
* Từ tham khảo/words other:
- tiểu thặng
- tiểu thể
- tiểu thị dân
- tiểu thiên sứ
- tiêu thổ