Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lõng thõng
- flipperty-flopperty
* Từ tham khảo/words other:
-
theo pháp luật
-
theo phe ai
-
theo phe đảng của
-
theo phép loại suy
-
theo phép tiến dần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lõng thõng
* Từ tham khảo/words other:
- theo pháp luật
- theo phe ai
- theo phe đảng của
- theo phép loại suy
- theo phép tiến dần