Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
long vương
- dragon king (king of river or ocean)
* Từ tham khảo/words other:
-
đinh đầu bẹt
-
đinh đầu to
-
dính đầy nhớt dãi
-
định đề
-
đinh đế giày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
long vương
* Từ tham khảo/words other:
- đinh đầu bẹt
- đinh đầu to
- dính đầy nhớt dãi
- định đề
- đinh đế giày