Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp bọc
* dtừ|- vesture
* Từ tham khảo/words other:
-
chỏn hỏn
-
chọn hú họa
-
chọn hướng
-
chọn lên thiên đường
-
chôn liệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp bọc
* Từ tham khảo/words other:
- chỏn hỏn
- chọn hú họa
- chọn hướng
- chọn lên thiên đường
- chôn liệm