Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớp chuyên tu
- advanced class; proficiency class
* Từ tham khảo/words other:
-
bán đảo
-
bần đạo
-
bàn đạp
-
bàn đập
-
bản dập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớp chuyên tu
* Từ tham khảo/words other:
- bán đảo
- bần đạo
- bàn đạp
- bàn đập
- bản dập