Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lóp lép
- about, nearly|= lóp lép năm mươi tuổi nearly fifty (years old)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên hợp đồng
-
nhân viên kế toán
-
nhân viên kiểm duyệt
-
nhân viên kiểm tra
-
nhân viên kỹ thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lóp lép
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên hợp đồng
- nhân viên kế toán
- nhân viên kiểm duyệt
- nhân viên kiểm tra
- nhân viên kỹ thuật