Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lóp ngóp
- with difficulty|= lóp ngóp ngồi dậy make an effort to get up
* Từ tham khảo/words other:
-
ngỏ lời
-
ngỏ lời chia buồn
-
ngỏ lòng
-
ngọ môn
-
ngộ nạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lóp ngóp
* Từ tham khảo/words other:
- ngỏ lời
- ngỏ lời chia buồn
- ngỏ lòng
- ngọ môn
- ngộ nạn