Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lợp xợp
- (of hair) tousled
* Từ tham khảo/words other:
-
trở đi trở lại thì cũng vẫn thế thôi
-
trò đố chữ
-
trò dọa trẻ
-
trò đời
-
trổ dòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lợp xợp
* Từ tham khảo/words other:
- trở đi trở lại thì cũng vẫn thế thôi
- trò đố chữ
- trò dọa trẻ
- trò đời
- trổ dòng