Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lột chức
* đùa cợt|- to remove somebody from his post; to dismiss; to cashier
* Từ tham khảo/words other:
-
ống chân
-
ống chẩn bệnh
-
ống chân không
-
ống chân không chỉnh lưu
-
ống chân tất dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lột chức
* Từ tham khảo/words other:
- ống chân
- ống chẩn bệnh
- ống chân không
- ống chân không chỉnh lưu
- ống chân tất dài