Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lót
* verb
- to line (coat...),
=lót áo+to line a coat
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
lót
* đtừ|- to line (coat...),|= lót áo to line a coat
* Từ tham khảo/words other:
-
cấn nợ
-
cặn nồi hơi
-
cân non
-
cán ô
-
cận ôn đới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lót
* Từ tham khảo/words other:
- cấn nợ
- cặn nồi hơi
- cân non
- cán ô
- cận ôn đới