Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lốt
- slough, cast-off skin|= rắn thay lốt a snake that has sloughed its skin|- appearance|= đổi lốt change one's appearance|- trace, print
* Từ tham khảo/words other:
-
giun chỉ
-
giun đất
-
giun đế
-
giun dẹp
-
giun đốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lốt
* Từ tham khảo/words other:
- giun chỉ
- giun đất
- giun đế
- giun dẹp
- giun đốt