Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lớt phớt
- shallow, superficial|= đây là loại sách có thể đọc lớt phớt lúc rảnh rang this is the kind of book that can be dipped into at odd times
* Từ tham khảo/words other:
-
hình phạt nghiêm khắc
-
hình phạt thắt cổ
-
hình phạt xích hòn sắt vào chân
-
hình phễu
-
hình phối cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lớt phớt
* Từ tham khảo/words other:
- hình phạt nghiêm khắc
- hình phạt thắt cổ
- hình phạt xích hòn sắt vào chân
- hình phễu
- hình phối cảnh