Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lữ đoàn công binh
- engineer brigade|= lữ đoàn công binh chiến đấu combat engineers
* Từ tham khảo/words other:
-
không phải chăng
-
không phải chuộc
-
không phải có phiếu
-
không phải của mình
-
không phải của người vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lữ đoàn công binh
* Từ tham khảo/words other:
- không phải chăng
- không phải chuộc
- không phải có phiếu
- không phải của mình
- không phải của người vợ