Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lữ đoàn dù
- airborne brigade
* Từ tham khảo/words other:
-
hai chính quyền
-
hại cho sức khỏe
-
hài cốt
-
hại của hại sức
-
hai cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lữ đoàn dù
* Từ tham khảo/words other:
- hai chính quyền
- hại cho sức khỏe
- hài cốt
- hại của hại sức
- hai cực