Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lù lù
- loom large, loom in sight|= cái tháp lù lù trong sương the tower boomed large in the fog
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà thờ tân giáo
-
nhà thơ theo chủ nghĩa hình tượng
-
nhà thơ thiên tài
-
nhà thơ tình
-
nhà thơ tồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lù lù
* Từ tham khảo/words other:
- nhà thờ tân giáo
- nhà thơ theo chủ nghĩa hình tượng
- nhà thơ thiên tài
- nhà thơ tình
- nhà thơ tồi