Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lú mú
- foolish old man
* Từ tham khảo/words other:
-
tối hạ tần
-
tới hạn
-
tới hạn tức thời
-
tối hảo
-
tối hậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lú mú
* Từ tham khảo/words other:
- tối hạ tần
- tới hạn
- tới hạn tức thời
- tối hảo
- tối hậu