Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lữ thấn
- die in a foreign land, die abroad|= bơ vơ lữ thấn tha hương đề huề (truyện kiều) (kim's uncle) abroad had died, whose poor remains were now to be brought back
* Từ tham khảo/words other:
-
chèo xuồng
-
chép
-
chếp
-
chép bài
-
chép bằng chữ to
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lữ thấn
* Từ tham khảo/words other:
- chèo xuồng
- chép
- chếp
- chép bài
- chép bằng chữ to