Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lứa đẻ
* dtừ|- litter
* Từ tham khảo/words other:
-
người gây bế tắc
-
người gầy cà khẳng cà kheo
-
người gầy da bọc xương
-
người gầy giơ xương
-
người gây giống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lứa đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- người gây bế tắc
- người gầy cà khẳng cà kheo
- người gầy da bọc xương
- người gầy giơ xương
- người gây giống