Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lửa lựu
- fiery promegranate flowers|= đầu đường lửa lựu lập loè đâm bông (truyện kiều) above the wall pomegranates kindled fire
* Từ tham khảo/words other:
-
con sào
-
con sáo
-
con sâu bỏ rầu nồi canh
-
con sâu làm rầu nồi canh
-
cơn say
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lửa lựu
* Từ tham khảo/words other:
- con sào
- con sáo
- con sâu bỏ rầu nồi canh
- con sâu làm rầu nồi canh
- cơn say