Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúa mạch đen
- buckwheat
* Từ tham khảo/words other:
-
người tán thành chế độ tư bản độc quyền
-
người tán thành chế độ tự trị
-
người tán thành chính quyền quần chúng
-
người tán thành đường lối của đảng
-
người tán thành mở rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúa mạch đen
* Từ tham khảo/words other:
- người tán thành chế độ tư bản độc quyền
- người tán thành chế độ tự trị
- người tán thành chính quyền quần chúng
- người tán thành đường lối của đảng
- người tán thành mở rộng