Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúa nương
- upland rice
* Từ tham khảo/words other:
-
quy tắc xử thế
-
quỹ tài trợ
-
quy tâm
-
quy táng
-
quy tập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúa nương
* Từ tham khảo/words other:
- quy tắc xử thế
- quỹ tài trợ
- quy tâm
- quy táng
- quy tập