Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luận tạng
- (phật giáo) collection of philosophical, psychological, doctrinal discussions and classifications; abhidharma pitaka
* Từ tham khảo/words other:
-
không có gì chê trách được
-
không có gì chống đỡ
-
không có gì có thể cản trở được
-
không có gì đặc biệt
-
không có gì đáng chê trách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luận tạng
* Từ tham khảo/words other:
- không có gì chê trách được
- không có gì chống đỡ
- không có gì có thể cản trở được
- không có gì đặc biệt
- không có gì đáng chê trách