Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lực nâng
- lifting power; lift
* Từ tham khảo/words other:
-
giở mánh giở khoé
-
gió mát
-
giơ mặt
-
giở mặt
-
gió mậu dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lực nâng
* Từ tham khảo/words other:
- giở mánh giở khoé
- gió mát
- giơ mặt
- giở mặt
- gió mậu dịch