Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lúc nhúc
- to teem/crawl with; to be alive with|= đống rác lúc nhúc giòi bọ the heap of rrubbish was alive with maggot
* Từ tham khảo/words other:
-
công sự vây hãm
-
công suất
-
công suất lớn
-
công sức
-
công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lúc nhúc
* Từ tham khảo/words other:
- công sự vây hãm
- công suất
- công suất lớn
- công sức
- công tác