Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lục phẩm
- (từ nghĩa cũ) civilian sixth from home by poverty
* Từ tham khảo/words other:
-
lông lạc đà
-
lòng lang dạ thú
-
long lanh
-
lóng lánh
-
lóng lánh hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lục phẩm
* Từ tham khảo/words other:
- lông lạc đà
- lòng lang dạ thú
- long lanh
- lóng lánh
- lóng lánh hơn