Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lục quân
- ground forces; land forces; infantry
* Từ tham khảo/words other:
-
cọm già
-
cơm hẩm
-
cơm hàng
-
cơm hấp
-
cơm hộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lục quân
* Từ tham khảo/words other:
- cọm già
- cơm hẩm
- cơm hàng
- cơm hấp
- cơm hộp