Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lùi xa dần
* nđtừ|- recede
* Từ tham khảo/words other:
-
khuyến khích
-
khuyến khích hy vọng
-
khuyên lơn
-
khuyển mã
-
khuyến mãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lùi xa dần
* Từ tham khảo/words other:
- khuyến khích
- khuyến khích hy vọng
- khuyên lơn
- khuyển mã
- khuyến mãi