Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lược sừng
- horn comb
* Từ tham khảo/words other:
-
người nổi dậy
-
người nổi dậy chống đối
-
người nổi dậy chống lại
-
người nói điện thoại
-
người nói dóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lược sừng
* Từ tham khảo/words other:
- người nổi dậy
- người nổi dậy chống đối
- người nổi dậy chống lại
- người nói điện thoại
- người nói dóc