Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lười lao động
- work-shy
* Từ tham khảo/words other:
-
vòng cây bao quanh
-
vọng chẩn
-
vòng chạy đua
-
vòng chìa khóa
-
vòng chuẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lười lao động
* Từ tham khảo/words other:
- vòng cây bao quanh
- vọng chẩn
- vòng chạy đua
- vòng chìa khóa
- vòng chuẩn