Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luồn cúi ai
* thngữ|- to crouch one's back before somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn phím đánh máy
-
bàn phím máy tính
-
bàn phím nhỏ
-
bàn phím số
-
bản phóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luồn cúi ai
* Từ tham khảo/words other:
- bàn phím đánh máy
- bàn phím máy tính
- bàn phím nhỏ
- bàn phím số
- bản phóng