Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luôn dịp
- by the way, while you're at it, at the same time
* Từ tham khảo/words other:
-
roi da
-
roi da bò
-
roi da cán ngắn
-
roi da tê giác
-
roi dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luôn dịp
* Từ tham khảo/words other:
- roi da
- roi da bò
- roi da cán ngắn
- roi da tê giác
- roi dài