Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luồn kim
- thread a needle
* Từ tham khảo/words other:
-
mất hết năng lực
-
mất hết nhuệ khí
-
mất hết sức sống
-
mắt hí
-
mắt hiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luồn kim
* Từ tham khảo/words other:
- mất hết năng lực
- mất hết nhuệ khí
- mất hết sức sống
- mắt hí
- mắt hiếng