Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lượng sữa vắt
* dtừ|- meal
* Từ tham khảo/words other:
-
khư khư giữ lấy cho riêng mình
-
khư khư giữ lấy sai lầm
-
khu kiều dân
-
khu lao động
-
khu liên hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lượng sữa vắt
* Từ tham khảo/words other:
- khư khư giữ lấy cho riêng mình
- khư khư giữ lấy sai lầm
- khu kiều dân
- khu lao động
- khu liên hợp