Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
luồng thần kinh
- nerve impulse
* Từ tham khảo/words other:
-
tiết kiệm nhiên liệu
-
tiết kiệm sức lao động
-
tiết kiệm thì giờ
-
tiết kiệm xăng
-
tiết lậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
luồng thần kinh
* Từ tham khảo/words other:
- tiết kiệm nhiên liệu
- tiết kiệm sức lao động
- tiết kiệm thì giờ
- tiết kiệm xăng
- tiết lậu