Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương thực đi đường
- travel rations
* Từ tham khảo/words other:
-
chất lượng tốt
-
chất lượng trà pha
-
chất lượng trung bình
-
chất lượng vật sản xuất ra
-
chất lượng xấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương thực đi đường
* Từ tham khảo/words other:
- chất lượng tốt
- chất lượng trà pha
- chất lượng trung bình
- chất lượng vật sản xuất ra
- chất lượng xấu