Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lương thực dự trữ
- reserve food
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ lửa
-
giữ mãi
-
giữ máy
-
giữ máy không cắt
-
giữ miếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lương thực dự trữ
* Từ tham khảo/words other:
- giữ lửa
- giữ mãi
- giữ máy
- giữ máy không cắt
- giữ miếng