Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lượng vũ biểu
- rain gauge; pluviometer
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp đựng thuốc hít
-
hộp đựng thuốc lá
-
hộp đựng thuốc lá điếu
-
hộp đựng tiền góp
-
hộp đựng tiền vàng mẫu để thử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lượng vũ biểu
* Từ tham khảo/words other:
- hộp đựng thuốc hít
- hộp đựng thuốc lá
- hộp đựng thuốc lá điếu
- hộp đựng tiền góp
- hộp đựng tiền vàng mẫu để thử