Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lướt sóng
- break the waves and sail forward, surf, surfing
* Từ tham khảo/words other:
-
kiều dân
-
kiều dân được nhận cư trú
-
kiểu dáng công nghiệp
-
kiểu đầu
-
kiểu đế chế na-pô-lê-ông i
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lướt sóng
* Từ tham khảo/words other:
- kiều dân
- kiều dân được nhận cư trú
- kiểu dáng công nghiệp
- kiểu đầu
- kiểu đế chế na-pô-lê-ông i