Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lựu đạn cầm tay
- pineapple; hand grenade
* Từ tham khảo/words other:
-
trại nhỏ
-
trại nhốt nô lệ
-
trại nhốt súc vật lạc
-
trái nổ
-
trái núi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lựu đạn cầm tay
* Từ tham khảo/words other:
- trại nhỏ
- trại nhốt nô lệ
- trại nhốt súc vật lạc
- trái nổ
- trái núi